Thành Phần dinh dưỡng của sữa mẹ

0
27

Sữa mẹ gồm những gì

Sữa mẹ là thực phẩm tự nhiên tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Sữa mẹ chứa các chất dinh dưỡng khác nhau, chẳng hạn như protein, carbohydrate béo, khoáng chất, vitamin… có hàm lượng và tỷ lệ vừa phải, dễ dàng nhất cho trẻ sơ sinh tiêu hóa và hấp thụ. Sữa mẹ cũng chứa nhiều yếu tố chống nhiễm trùng, như đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống nhiễm trùng của trẻ sơ sinh.

Thành phần dinh dưỡng trong sữa mẹ

Sữa mẹ là thực phẩm tự nhiên lý tưởng nhất cho trẻ trong 6 tháng đầu, không một loại sữa nào có thể thay thế được. Thành phần dinh dưỡng của sữa mẹ cũng thay đổi theo thể trạng của mẹ sau sinh và các giai đoạn khác nhau của việc cho con bú. Sữa mẹ có thể được chia thành sữa non, sữa chuyển tiếp, sữa trưởng thành và sữa muộn theo các giai đoạn khác nhau.

  1. Protein: Sữa mẹ có hàm lượng protein thấp 1.1-1.3g/dl. Bao gồm casein và lactalbumin, trước đó cung cấp axit amin và phốt pho vô cơ. Lactalbumin chiếm khoảng ⅔ tổng số protein. Thành phần chính là a-lactalbumin, lactoferrin, lysozyme, albumin, giàu axit amin thiết yếu, có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thành một cục nhỏ trong dạ dày, có lợi cho việc tiêu hoá và hấp thụ.
  2. Carbohydrate: Hàm lượng đường sữa trong sữa mẹ là 6.5-7.0g/dl, cao hơn hàm lượng đường sữa (4.5-5.0g/dl) trong sữa bò. Đây là nguồn năng lượng chính cho trẻ sơ sinh trong vòng 6 tháng sau khi sinh. Lactose thúc đẩy sự phát triển não bộ của trẻ sơ sinh. B-lactose trong sữa mẹ có ảnh hưởng gián tiếp đến sự phát triển của E.coli.
  3. Chất béo: tồn tại dưới dạng các hạt mịn (đường kính <10um) ở dạng nhũ tương, trong đó hàm lượng chất béo axit oleic dễ hấp thụ gấp đôi so với sữa bò, trong khi axit béo chuỗi ngắn dễ bay hơi ít hơn 7 lần so với sữa bò. Các liên kết dài không no và axit béo, dễ tiêu hóa và hấp thụ. Trong sữa mẹ chứa ít chất béo, chứa nhiều loại enzyme tiêu hóa, cộng với lipase được tiết ra từ lưỡi và cổ họng khi trẻ mút sữa, giúp tiêu hóa chất béo. Do đó, sữa mẹ có lợi hơn cho trẻ sơ sinh và trẻ sinh non thiếu lipase tụy.
  4. Vitamin: Vitamin A, E và C cao hơn trong sữa dinh dưỡng thông thường, trong khi vitamin B1, B2, B6, B12, K và axit folic tương đối ít, nhưng vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu sinh lý của trẻ.
  5. Muối vô cơ: hàm lượng khoáng chất trong sữa mẹ chỉ bằng ⅓ sữa bò. Hàm lượng canxi và phốt pho trong sữa mẹ (33:15) thấp hơn so với sữa bò (125:99), nhưng tỷ lệ canxi và phốt pho là phù hợp (sữa mẹ là 2:1, sữa bò là 1.2:1). Canxi được hấp thu tốt, do đó trẻ bú sữa mẹ tương đối ít phát sinh chứng canxi máu thấp.
  6. Các nguyên tố vi lượng: Hàm lượng sắt trong sữa mẹ và sữa bò đều tương đối thấp, nhưng tỷ lệ hấp thụ chất sắt trong sữa mẹ cao hơn đáng kể so với sữa bò. Sữa mẹ có hàm lượng kẽm thấp hơn sữa bò (sữa mẹ 0.17-3.02mg/L, sữa bò 1.7-6.6 mg/L), nhưng tác dụng sinh lý lại cao. Tỷ lệ hấp thụ kẽm trong sữa mẹ có thể đạt 59.2%, trong khi đó sữa bò chỉ là 42%. Do trong sữa mẹ tồn tại một dạng phối tử (ligand) có trọng lượng của tiểu phân tử kết hợp cùng với sắt, có thể thúc đẩy quá trình hấp thu sắt.

Tỷ lệ hấp thu sắt trong sữa mẹ là 45% -75%, trong khi tỷ lệ hấp thu sắt trong sữa bò là 13%. Ngoài ra, có rất nhiều đồng trong sữa mẹ, có tác dụng rất lớn trong việc bảo vệ tim mạch mỏng manh của trẻ sơ sinh.

Giai đoạnProtein (%)Chất béo (%)Đường (%)Khoáng vật chất (%)
Sữa non (1-12 ngày)2.252.832.590.3077
Sữa chuyển tiếp (13-30 ngày)1.564.877.740.2407
Sữa trưởng thành (2-9 tháng)1.153.267.500.2062
Sữa muộn (10 tháng trở về sau)1.073.167.470.1978

Ba chức năng miễn dịch chính của sữa mẹ

Thành phần miễn dịch dịch thể

Sữa mẹ chứa nhiều loại kháng thể, thành phần chính là IgA. Những kháng thể này được phân phối ở cổ họng, vòm họng và bề mặt niêm mạc của đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh để trung hòa độc tố và đóng băng mầm bệnh, ngăn chặn sự xâm nhập vào cơ thể.

Trong sữa mẹ rất giàu Lactoferrin, có thể cạnh tranh với vi khuẩn để kết hợp nguyên tố sắt có trong sữa, cản trở quá trình chuyển hóa, phân chia và sinh sản của vi khuẩn, đạt được tác dụng kìm khuẩn, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng đường ruột ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Thành phần tế bào

Sữa mẹ chứa một số lượng lớn tế bào miễn dịch, bao gồm đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào lympho. Có khả năng nuốt và tiêu diệt Staphylococcus, E.coli gây bệnh và nấm men. Có thể tổng hợp bổ sung C3, C4, lysozyme và lactoferrin, có vai trò quan trọng trong ngăn ngừa bệnh tật.

Các yếu tố khác

Hàm lượng các yếu tố Bifidus trong sữa mẹ cao và ổn định, có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của lactobacillus trong ruột, do đó ức chế sự tăng trưởng và sinh sản của E.coli và kiết lỵ.

Lysozyme trong sữa mẹ cao gấp 300 lần so với sữa bò, có thể thủy phân mucopolysacarit trên màng tế bào vi khuẩn, hòa tan màng tế bào và tiêu diệt vi khuẩn.Bổ thể C3, C4 trong sữa non là chemotaxis sau khi được kích hoạt, có thể hòa tan và tiêu diệt vi khuẩn liên kết với các kháng thể cụ thể.

Bảng thành phần dinh dưỡng trong sữa mẹ

Thành phầnSữa mẹSữa nonSữa bò
Calo290kJ (70kcal)
290kJ (70kcal)
Tỷ trọng1.028- 1.033
1.028- 1.033
Độ pH8.97
6.57
Protein (g/100g)0.92.73.3
Casein0.41.22.7
Lactalbumin0.4
0.4
Lactoglobulin0.21.50.2
Nước (g/100g)888788
Chất béo (g/100g)3.82.93.8
Chất béo không bão hoà (%)8.07.02.0
Đường sữa (g/100g)7.05.34.8
Khoáng vật chất (mg/100g)200.0500.0800.0
Canxi3430117
Phốt pho151592
Natri1513558
Kali55275138
Magie4412
Đồng0.040.030.03
Sắt0.050.010.05
Kẽm0.40.60.4
Iot0.0030.0120.005
Vitamin (1000ml)


A (IU)1898
1025
B1 (mcg)160
440
B2 (mcg)360
1750
Vitamin PP (mcg)1470
940
B6 (mcg)100
640
B11 (mcg)52
55
B12 (mcg)0.3
4
C (mg)43
11
D (IU)22
14
E (mg)2
0.4
K (mcg)15
60

Sữa chất lượng cao nhờ ăn mà có

Nuôi con bằng sữa mẹ là một môn khoa học, cho bé ăn bao nhiêu sữa, bao nhiêu lần một ngày, mỗi lần cho bú bao nhiêu, thậm chí nhiệt độ… đều rất quan trọng, để tránh em bé quá no hoặc quá đói. Nhưng làm thế nào để nắm bắt “số lượng” và “chất lượng” của sữa mẹ? Các bà mẹ cho con bú đặc biệt chú ý đến chế độ ăn uống hàng ngày.

Nên biết rằng sữa mẹ chất lượng cao và năng suất cao phụ thuộc những gì mẹ ăn vào. Sữa mẹ chất lượng cao, bổ dưỡng không thể tách rời mỗi bữa ăn mà mẹ hấp thu hàng ngày!

1. Số lượng sữa mẹ: các mẹ phải nhớ những loại thực phẩm nào giúp tăng cường sữa, ví dụ một số loại sau:

  • Lạc: lạc dùng chữa tỳ khí hư (biểu hiện rối loạn tiêu hoá, nôn mửa, bụng trướng to nhưng cơ thể gầy còm, mặt xanh nhợt), buồn nôn, phù, ra khí hư ở phụ nữ, thiếu máu, các dạng xuất huyết, phế táo gây ho, họng khô lâu ngày, giúp tăng sữa sau sinh…
  • Mướp: xơ mướp là một dược liệu trong đông y, vị ngọt, tính lạnh. Nếu bị viêm vú, khi vắt sữa có cục u, sữa không được tiết ra một cách trơn tru. Đông y khuyến nghị rằng, xơ mướp hầm thành canh, có thể điều chỉnh khí huyết ở vú, tăng tiết sữa và có tác dụng kích thích vị giác, hoá đờm…
  • Đậu phụ: đậu phụ có tác dụng ích khí, sinh tân dịch*, thanh nhiệt giải độc. Cũng là một loại thực phẩm giúp tăng tiết sữa. Dùng đậu phụ, đường nâu, rượu gạo, nước nấu với nhau, có thể tăng tiết sữa. 

*Tân dịch là chỉ toàn bộ hệ thống thủy dịch bình thường trong cơ thể, chủ yếu là dịch thể, còn bao gồm cả dịch ở mắt, các xoang rỗng và các khiếu, dịch vị, dịch ruột và cả mồ hôi, nước tiểu.

  • Nước hầm canh: mọi người đều nói nhiều nước sẽ có lợi cho việc tiết sữa. Dựa vào khẩu vị của người mẹ để lựa chọn các loại canh lợi sữa khác nhau, chẳng hạn như chân lợn hầm lạc, canh cá trê, canh gà hầm sơn dược, canh gà chim hầm, canh trứng rượu vang… Tuy nhiên, các bà mẹ nên cẩn thận, không uống sữa mạch nha và các loại đồ uống có chứa mạch nha khác, vì chúng sẽ khiến sữa chảy ngược vào trong.

2. Chất lượng của sữa mẹ, các mẹ nên nhớ trong thời gian cho con bú không nên sử dụng các loại thực phẩm sau:

  • Thực phẩm cay nóng và cafein: nên tránh hành tây, tỏi… cùng các thực phẩm cay nóng khác, chúng có thể khiến trẻ bị tiêu chảy hoặc đầy bụng. Bởi vì những thực phẩm này sẽ bị mẹ tiêu hoá sau đó hấp thu, sẽ làm thay đổi mùi vị và độ axit của sữa mẹ.
  • Những thực phẩm chỉ có calo: nên tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc đồ ăn ngọt, như khoai tây chiên, bánh kem… Bởi vì những thực phẩm này thường chứa lượng calo tương đối cao, nhưng lại thiếu dinh dưỡng, chỉ cung cấp calo nhất thời, có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sữa mẹ.
  • Thực phẩm gây kích thích: ăn thực phẩm gây kích thích trong thời gian cho con bú, nó sẽ xâm nhập vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến sức khỏe của bé. Nhưng ăn một lượng nhỏ gia vị, chẳng hạn như hạt tiêu, giấm… vẫn được.
  • Cá, thịt muối và các thực phẩm khác: Lượng muối trung bình hàng ngày cho người lớn là 4.5-9g. Theo thói quen thông thường, không nên kiêng muối nhưng cũng không nên ăn quá mặn. Nếu mẹ ăn quá nhiều muối, sẽ làm tăng gánh nặng cho thận, có hại cho thận, cũng sẽ làm tăng huyết áp.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây