Trẻ bị sâu răng: cách ngăn ngừa sâu răng ở trẻ

0
17

Định nghĩa sâu răng

Sâu răng, nguyên nhân chủ yếu là do sự ăn mòn bề mặt răng của các sản phẩm phân hủy của vi khuẩn trong khoang miệng. Xuất hiện dưới dạng màu đen, có lỗ trên răng, đau hoặc không đau. Không có bất thường nào được cảm nhận trong giai đoạn đầu, chỉ phát hiện răng có màu vàng hoặc đen.

Thời gian lâu sau, đặc biệt là nếu không chú ý đến vệ sinh răng miệng, dư lượng thức ăn còn sót lại trên răng, vi khuẩn có thể phá vỡ đường trong thức ăn để tạo ra axit, sau đó cắt dần và ăn mòn răng để tạo thành các lỗ đen.

Nếu nó tiếp tục ảnh hưởng đến các dây thần kinh, sẽ gây ra đau dữ dội. Nhiễm trùng thứ phát của sâu răng có thể hình thành các tổn thương, dẫn đến hoặc gây ra viêm khớp, viêm màng ngoài tim, bệnh thận mãn tính và các bệnh về mắt. Sâu răng nên dựa vào phòng bệnh là chính.

Nguyên nhân gây sâu răng

Sâu răng chủ yếu là do các bệnh do vi khuẩn gây ra bởi các vi khuẩn sản sinh ra axit như Streptococcus mutans hoặc cầu khuẩn Gram dương (vi khuẩn Gram dương là vi khuẩn cho kết quả dương tính trong thử nghiệm nhuộm Gram).

Cơ sở lý thuyết của sự hình thành răng, trong đó bốn yếu tố hình thành sâu răng được đề cập trong lý thuyết bao gồm: vi khuẩn, môi trường khoang miệng, vật chủ (đề cập đến ký sinh trùng, bao gồm ký sinh trùng, sinh vật như virus) và thời gian.

Vi khuẩn là điều kiện cần thiết cho sự xuất hiện của sâu răng, khoang miệng là môi trường cho sâu răng, bao gồm thức ăn, nước bọt. Răng là vật chủ của vi sinh vật gây sâu răng, thời gian là quá trình hình thành sâu răng.

Điểm cơ bản của nghiên cứu về lý thuyết bốn yếu tố: khi con người tiêu thụ đường thực phẩm cariogenic, các loại chính là đường sucrose và carbohydrate tinh chế. Các loại đường thực phẩm cariogenic này sẽ được gắn chặt vào răng. Khi nước bọt tiết ra trong lúc ngủ, protein nước bọt sẽ tự tạo thành một màng. Sự hình thành của màng này không chỉ cho phép đường thực phẩm gây sâu răng gắn chặt vào bề mặt răng. Hơn nữa ở nhiệt độ và thời gian nhất định, thành phần đường của thực phẩm tạo ra các chất axit trong các lớp sâu của mảng bám. Nó xâm chiếm răng và cuối cùng trở thành trạng thái khử khoáng, phá hủy các chất hữu cơ, dần dần sẽ gây nên sâu răng.

Triệu chứng của sâu răng

Triệu chứng sâu răng ở trẻ em, tùy thuộc vào mức độ phá hủy răng. Có thể được chia thành sâu răng nông, trung bình và sâu.

Sâu răng bề mặt

Các tổn thương chỉ có trong men răng, răng vốn chỉ có một màu, khi các đốm đen hoặc đốm trắng xuất hiện trên bề mặt, hoặc thức ăn luôn bị mắc ở đâu đó, có nghĩa là men răng đã bị tổn thương. Trẻ sẽ không có bất kỳ sự khó chịu nào.

Sâu răng trung bình

Thương tổn đã tới ngà răng, hình thành khoang sâu răng bề ngoài. Lúc này, trẻ đã có cảm giác rõ rệt về các kích thích lạnh, axit và nóng, rất dễ cảm thấy đau nhức, hoặc cảm thấy khó chịu khi thức ăn bị mắc trong răng, nhưng sau khi lấy được thức ăn ra thì hết khó chịu.

Sâu răng sâu

Thương tổn đã đến khoang tủy, đau liên tục trong một khoảng thời gian rồi mới hết. Nếu không được điều trị, vi khuẩn gây ra tổn thương mãn tính, viêm xương hàm, viêm tủy xương và các bệnh toàn thân khác.

Chẩn đoán sâu răng

Trong chẩn đoán sâu răng, phương pháp chẩn đoán phổ biến là quan sát xem bề mặt của răng bị ảnh hưởng trở thành màu đen hay vàng đen và liệu có sâu răng hay không. Chẩn đoán sâu răng chủ yếu là phân biệt cảm giác mẫn cảm của răng.

Chứng cảm giác mẫn cảm răng, còn được gọi là chứng mẫn cảm ngà răng, là cảm giác tê buốt của răng khi bị kích thích từ bên ngoài, như nhiệt độ (lạnh, nóng), hóa chất (chua, ngọt) và tác động cơ học (ma sát hoặc cắn vật cứng).

Các triệu chứng đau có đặc trưng phát tác nhanh, đau nhói dữ dội và trong thời gian ngắn. Mẫn cảm răng là một triệu chứng phổ biến đối với các bệnh răng miệng khác nhau. Khi sâu răng phát triển, cảm giác mẫn cảm răng biểu hiện chủ yếu là đau kích thích.

Khi đánh răng, ăn đồ vật cứng, chua, ngọt, lạnh, nóng và các kích thích khác, tất cả đều gây đau nhức, đặc biệt là nhạy cảm nhất với kích thích cơ học. Phương pháp chẩn đoán đáng tin cậy nhất là sử dụng đầu dò sắc nét để trượt trên bề mặt răng để tìm một hoặc nhiều khu vực mẫn cảm.

Nếu khó xác định vị trí của sâu răng, có thể chụp X-quang. Có thể nhìn thấy bóng đen trên sâu răng. Những người có điều kiện có thể sử dụng phương pháp truyền sợi quang, trở kháng điện, siêu âm, tách khuôn đàn hồi, nhuộm màu và các kỹ thuật khác để cải thiện độ chính xác và độ nhạy của chẩn đoán sớm sâu răng.

Điều trị sâu răng

Bởi vì bé thích ăn đồ ngọt, nếu không chú ý đến việc vệ sinh răng miệng, như không đánh răng sáng và tối, sẽ có nguy cơ gây sâu răng. Điều trị sâu răng cần càng sớm càng tốt. Phát hiện và điều trị sớm có thể ngăn ngừa tổn thương sâu răng sâu hơn trong khoang miệng.

Mục đích của điều trị bệnh là chấm dứt quá trình bệnh kịp thời và khôi phục lại hình dạng và chức năng vốn có của răng ban đầu càng nhiều càng tốt. Nguyên tắc điều trị là loại bỏ hoàn toàn các mô bị bệnh, chăm sóc và bảo tồn các mô cứng của răng ở mức độ tối đa, đó là ngăn ngừa sự phát triển của sâu răng, loại bỏ các tổ chức răng hỏng, cố gắng bảo tồn các tổ chức răng.

Có năm phương pháp chính để điều trị sâu răng: điều trị bằng thuốc, phương pháp loại bỏ răng sâu, phương pháp tái tạo răng sâu, phương pháp trám mô và phương pháp inlay.

Điều trị bằng thuốc

Chủ yếu được sử dụng để điều trị sâu răng thời kỳ đầu, phù hợp với sâu răng mới đầu khi vòng tròn sâu răng tương đối nông và sâu răng chưa hình thành. Các loại thuốc thường được sử dụng là nitrat bạc và natri florua. Nó có tác dụng sát trùng, diệt khuẩn và thường được sử dụng trong điều trị sâu răng do vi khuẩn.

Phương pháp sử dụng: làm ướt nitrat bạc bằng bông, chà bông thấm nitrat bạc vào tổ chức răng bị hỏng trong 1-2 phút, dùng khí nóng để sấy, sau khi sấy khô thì lặp lại một lần nữa, rồi lại sấy khô, cứ lặp đi lặp lại nhiều lần như vậy, có thể điều trị hiệu quả răng sâu và kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn.

Nguyên tắc hoạt động: các mô bị tổn thương được cọ xát bởi bông nitrat bạc, thông thường sử dụng dầu đinh hương hoặc 10% formalin ngâm bông gòn để tạo ra màu đen bạc, có thể tạo thành protein bạc và HCHO Ag, được lắng đọng trên răng, trong các ống thiết yếu, các ống ngà răng bị chặn, vi khuẩn trong ống ngà ngừng sinh sôi, cuối cùng ngăn chặn sự phát triển của sâu răng.

Điều trị bằng thuốc thường được kết hợp với loại bỏ răng sâu để có kết quả tốt hơn. Cần lưu ý rằng vì nitrat bạc có thể làm ố răng, điều trị bằng thuốc chỉ phù hợp để điều trị răng sâu và không phù hợp để điều trị răng trước.

Phương pháp mài mòn tổ chức răng sâu

Vùng điều trị rộng hơn so với điều trị bằng thuốc, chủ yếu là bề mặt răng bị sâu, hỏng. Nếu toàn bộ bề mặt khớp cắn bị hỏng và lớp men hoặc ngà răng bị bong ra, không thể điều trị sâu răng bằng phương pháp này. Tập trung vào việc loại bỏ các đầu răng, viền răng và tầng mô răng sâu hỏng, để ngăn chặn sâu răng tiếp tục phát triển.

Phương pháp tái tạo mô răng

Đây là phương pháp điều chế nhân tạo canxi, phốt pho, dung dịch khoáng hóa fluor cho răng, khoáng hóa mô vùng răng tổn thương, nghĩa là cho dung dịch khoáng hóa canxi, phốt pho florua xâm nhập vào khu vực bị bệnh của răng. Quá trình lấy lại khoáng chất trong mô bệnh được gọi là tái tạo.

Phương pháp tái tạo mô xấu phù hợp cho giai đoạn sâu răng ban đầu. Phương pháp cụ thể là sử dụng chất lỏng khoáng được điều chế nhân tạo để súc miệng. Về lâm sàng, việc phương pháp tái tạo này được dùng để điều trị sâu răng thời kỳ đầu, có thể khiến các vết đốm thu nhỏ hoặc dừng phát triển. Phương pháp này đơn giản, hiệu quả, không đau và an toàn.

Phương pháp làm đầy mô răng

Thường được gọi là trám răng. Đối với răng đã hình thành một khiếm khuyết đáng kể, trám hiện đang là phương pháp được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất, nó là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để điều trị tổ chức răng sâu. Vật liệu trám chủ yếu được sử dụng là để cố định vật liệu trám trên răng nhằm khôi phục các khiếm khuyết và chức năng của răng, duy trì hình dạng và duy trì tính toàn vẹn của răng.

Làm đầy hợp kim bạc thuỷ ngân

Nguyên liệu chính là bột hợp kim bạc với tỷ lệ chuẩn 1:1. Quá trình cơ bản có thể được chia thành hai bước: đầu tiên loại bỏ mô răng hỏng và mô răng yếu đã mất hỗ trợ, làm cho khoang trở thành hình dạng hợp lý theo các yêu cầu nhất định. Sau đó, lấp đầy với vật liệu làm đầy để khôi phục lại hình dạng và chức năng vốn có của nó.

Thích hợp để trám răng sâu và sâu răng ở những vùng khuất. Tuy nhiên, do không đủ độ bám dính giữa hỗn hợp và mô răng, độ nhạy cảm sau phẫu thuật do tính dẫn nhiệt của kim loại, hơn nữa thủy ngân là chất độc hại, nên vật liệu này dần dần không được sử dụng nữa.

Làm đầy nhựa composite

Hiện nay, làm đầy vùng răng về cơ bản dùng vật liệu nhựa composite, phù hợp để trám răng trước và răng sau mà không chịu lực nhai. Nhựa composite có các ưu điểm về màu sắc và kết cấu gần với mô răng, bám dính, đẹp mà chắc chắn, dẫn nhiệt kém hơn thuỷ ngân, được sử dụng rộng rãi trong điều trị sâu răng hơn hợp kim bạc thuỷ ngân.

Làm đầy nhựa composite nhạy cảm quang bằng phương pháp khắc axit

Các chỉ định của phương pháp trám này cũng giống như phương pháp trám nhựa composite. Phương pháp này cũng phù hợp với răng có nhiều khuyết tật, khả năng giữ răng kém và che phủ răng bị đổi màu.

Đổ bột xi măng thủy tinh

Xi măng ionomer thủy tinh là một loại vật liệu làm đầy với khả năng tương thích sinh học tốt, độ bám dính mạnh và tính kích thích thấp. Đồng thời, nó có sự ổn định tốt hơn trong môi trường miệng, nhưng khả năng chống mài mòn kém. Vật liệu này phù hợp dùng khi gần thay răng.

Phương pháp inlay

Trám răng Inlay tức là miếng trám được đúc nằm gọn bên trong răng, không phủ lên múi răng. Phương pháp hàn trám răng thẩm mỹ này thường được sử dụng cho những trường hợp răng có lỗ sâu hoặc bể vừa phải, các múi răng vẫn còn nguyên vẹn, chỉ phần mô răng bên trong bị mất đi.

Sự nguy hiểm của sâu răng

Đối với trẻ em

Giảm chức năng nhai

Khiếm khuyết răng, có thể làm giảm chức năng nhai khi có nhiều răng sữa.

Ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng

Dư lượng thức ăn trong khoang sâu răng bị mắc kẹt và vi khuẩn tích tụ. Nếu không được chú ý trong một thời gian dài, sức khỏe răng miệng của trẻ sẽ bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến sâu răng vĩnh viễn.

Mầm răng vĩnh viễn bị ảnh hưởng

Viêm nha chu quanh răng rụng ảnh hưởng đến sự di truyền của mầm răng vĩnh viễn, gây trở ngại cho sự phát triển bình thường của men răng.

Vị trí mọc răng bất thường

Do răng sữa rụng sớm, khoảng cách giữa các răng vĩnh viễn bị thu hẹp, dẫn đến vị trí răng bất thường xảy ra do không đủ khoảng trống.

Tổn thương mô niêm mạc miệng

Răng sữa bị tổn thương dẫn đến mô niêm mạc miệng dễ bị tổn thương.

Ảnh hưởng khả năng hấp thụ dinh dưỡng

Răng sữa bị sâu nghiêm trọng, dẫn đến giảm chức năng nhai, giảm lượng dinh dưỡng hấp thụ từ đó ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, phát triển.

Gây ra các bệnh xung quanh răng

Sự phát triển của bệnh quanh răng từ sâu răng sữa, có thể được sử dụng như một răng đầu mối để gây nhiễm trùng khu trú của các tổ chức khác trong cơ thể.

Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và phát âm

Khi trẻ bị sâu răng, nếu là răng sau sẽ không ảnh hưởng nhiều về thẩm mỹ, nhưng nếu là răng trước, sẽ có ảnh hưởng khá nhiều, thậm chí có thể khiến hơi đi qua kẽ răng, ảnh hưởng đến việc phát âm chuẩn.

Đối với người lớn

Gây nhiễm trùng hoặc nhiễm khuẩn máu

Thường gây viêm ở gốc chân răng. Trong trường hợp nghiêm trọng sẽ sưng cục bộ. Nếu mủ và vi khuẩn được hấp thụ, có thể gây nhiễm trùng hoặc nhiễm khuẩn máu. Tăng gánh nặng cho đường tiêu hóa, do chân răng hỏng không thể nhai kỹ thức ăn.

Ảnh hưởng đến sức khỏe của người cao tuổi

Đối với người cao tuổi, sâu răng nghiêm trọng có thể khiến hầu hết hoặc tất cả các răng bị mất, hạn chế việc ăn uống, giảm hấp thụ chất dinh dưỡng, không tốt cho sức khỏe thể chất của người cao tuổi.

Ngăn ngừa sâu răng

  1. Giữ sức khỏe tốt khi mang thai. Ăn nhiều rau, trái cây, trà, sữa và các thực phẩm và đồ uống có chứa một lượng florua nhất định sẽ có lợi rõ ràng cho sự phát triển răng trong tương lai của trẻ và giảm nguy cơ sâu răng.
  2. Tránh “hội chứng bú bình” ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Cũng cần sửa cho bé thói quen xấu như mút ngón tay.
  3. Cha mẹ đánh răng cho bé. Trước khi răng của bé mọc, cha mẹ có thể sử dụng một miếng gạc có chiều dài khoảng 5cm mỗi miếng và nhúng vào nước muối sinh lý, lau nhẹ để loại bỏ mảng bám trên chân răng của bé.
  4. Nên giữ cho răng sữa và răng vĩnh viễn được khít, không tạo thành lỗ.
  5. Nhổ răng sữa kịp thời.
  6. Nếu cần thiết, sử dụng dụng cụ giữ khoảng cách để duy trì khoảng trống của răng bị mất, điều này có lợi cho sự mọc lên bình thường của răng vĩnh viễn.
  7. Có thể ăn đồ ngọt trước bữa ăn hoặc khi uống nước. Giữa các bữa ăn tốt nhất nên ăn trái cây tươi, rau, sữa, nước trái cây, bánh quy hoặc quả óc chó, hạt dẻ và bỏng ngô.
  8. Phải kiểm soát số lượng kẹo trẻ ăn, nếu không sẽ có quá nhiều đường trong miệng trẻ trong một thời gian dài, điều này làm hạn chế tác dụng trung hòa của hóa chất trong nước bọt khi ngủ đối với việc sản xuất axit của vi khuẩn, cũng sẽ làm tăng sự sinh sản của vi khuẩn trong khoang miệng.
  9. Nước trà có tác dụng bảo vệ răng hiệu quả, đặc biệt là đối với trẻ em, có thể dùng nước trà làm phương thuốc ngăn ngừa sâu răng ở trẻ nhỏ.

Chế độ ăn khi bị sâu răng

Để điều trị sâu răng, ngoài việc sử dụng thuốc chống viêm, tiêu độc và phẫu thuật loại bỏ, các thực phẩm khác giàu flo, vitamin, vitamin B1, và polyfiber nên được sử dụng trong chế độ ăn uống, nên tránh thực phẩm có đường và axit.

Các loại thực phẩm trẻ sâu răng nên ăn

Thực phẩm có hàm lượng phốt pho cao

Trẻ có thể ăn nhiều thực phẩm có hàm lượng phốt pho cao như cá, gạo… Điều này có thể hình thành hệ thống đệm phốt phát, ngăn ngừa axit hóa quá mức khoang miệng và ngăn ngừa sâu răng.

Thực phẩm giàu flo

ăn khoai môn, lá trà khô, đầu cá, thịt, trứng và rau là những thực phẩm giàu flo. Florua là nguyên liệu quan trọng cho răng. Ăn thường xuyên có thể duy trì sức khỏe của răng. Do đó, bệnh nhân sâu răng nên ăn nhiều thực phẩm giàu flo.

Thực phẩm chứa vitamin D

Vitamin D có thể thúc đẩy sự hấp thụ canxi, tăng cường chất lượng xương của răng và có tác dụng chống sâu răng. Dầu cá tuyết, cá mòi, cá tươi, cá hồi, cá da trơn, sữa, các sản phẩm từ sữa… rất giàu vitamin D.

Thực phẩm chứa vitamin B1

Vitamin B1 có chức năng kiểm soát sự hòa tan protein. Nên ăn nhiều loại thực phẩm này, chẳng hạn như đậu nành, yến mạch, kê…

Thực phẩm giàu canxi

Tôm nõn, xương, sò, hến, củ cải, tảo bẹ, ốc ruộng, lòng đỏ trứng, mộc nhĩ, hoa hiên vàng, nấm hương, bông cải xanh, rau thơm, rau dền, ngô, hạnh nhân ngọt, quả óc chó, hạt sen, nho khô, ô liu, táo đỏ, táo gai, hạt dưa và các thực phẩm giàu canxi khác.

Canxi là thành phần chính của răng. Sữa và các sản phẩm từ đậu nành có hàm lượng canxi dồi dào nhất, đặc biệt là tỷ lệ canxi và phốt pho trong sữa tương đối phù hợp, dễ dàng được cơ thể con người hấp thụ. Ngoài ra, ăn trái cây có chứa axit citric (như chanh, cam, quýt, việt quất…) cũng có thể giúp hấp thụ canxi.

Thực phẩm giàu chất xơ

Ăn nhiều bắp cải, cà rốt, ngải cứu, hẹ, giá đỗ, ớt xanh, táo, dưa hấu, cần tây, măng tây. các loại thực phẩm giàu chất xơ và các loại hạt thô, giúp bề mặt răng sáng bóng, vi khuẩn không dễ sinh sản.

Thực phẩm mà trẻ bị sâu răng không nên ăn

  1. Tránh đào, sơn tra, cua, tôm, sò lông, hàu, trai, ốc và thức ăn lạnh hoặc mặn khác. Thực phẩm lạnh và mặn, nếu không được nấu chín, mang vi khuẩn và vi rút, có thể dễ dàng gây sâu răng, khiến cho mức độ sâu nặng hơn. Đồng thời, những thực phẩm này trực tiếp kích thích răng, không tốt cho răng bị sâu.
  2. Tránh đường. Carbohydrate có khả năng gây sâu răng cao nhất. Đường có thể gây hoại tử các mô cục bộ, thay đổi độ trong suốt, đổi màu men răng, làm mềm, nới lỏng răng và hình thành sâu răng.
  3. Tránh các thực phẩm có tính axit như mận khô, giấm, rau củ chua, cay. Thực phẩm có tính axit có thể ăn mòn và làm tổn thương sâu các bộ phận sâu răng, chất răng trở nên giòn và thậm chí gây rụng.
  4. Tránh rau cải. Rau cải thô, cứng, có thể dễ dàng làm hỏng răng.